Form tìm kiếm thủ tục

CƠ QUAN THỰC HIỆN


Tìm thấy 432 thủ tục
dòng/trang
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
316 1.003605.000.00.00.H01_H Toàn trình Phê duyệt kế hoạch khuyến nông địa phương (cấp huyện) Nông nghiệp
317 1.003596.000.00.00.H01_X Toàn trình Phê duyệt kế hoạch khuyến nông địa phương (cấp xã) Nông nghiệp
318 1.012888.H01 Một phần
(Trực
tuyến)
Công nhận Ban quản trị nhà chung cư Nhà ở và công sở
319 2.001457.000.00.00.H01 Toàn trình Thủ tục công nhận tuyên truyền viên pháp luật Phổ biến giáo dục pháp luật
320 2.001449.000.00.00.H01 Một phần
(Trực
tuyến)
Thủ tục cho thôi làm tuyên truyền viên pháp luật Phổ biến giáo dục pháp luật
321 2.000930.000.00.00.H01 Một phần
(Trực
tuyến)
Thủ tục thôi làm hòa giải viên (cấp xã) Phổ biến giáo dục pháp luật
322 2.000424.000.00.00.H01 Một phần
(Trực
tuyến)
Thủ tục thực hiện hỗ trợ khi hòa giải viên gặp tai nạn hoặc rủi ro ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng trong khi thực hiện hoạt động hòa giải Phổ biến giáo dục pháp luật
323 2.001661.000.00.00.H01 Một phần
(Trực
tuyến)
Hỗ trợ học văn hóa, học nghề, trợ cấp khó khăn ban đầu cho nạn nhân Phòng, chống tệ nạn xã hội
324 1.010091.000.00.00.H01_X Toàn trình Hỗ trợ khám chữa bệnh, trợ cấp tai nạn cho lực lượng xung kích phòng chống thiên tai cấp xã trong trường hợp chưa tham gia bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội Phòng, chống thiên tai
325 2.002162.000.00.00.H01_X Toàn trình Hỗ trợ khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do dịch bệnh Phòng, chống thiên tai
326 2.002161.000.00.00.H01_X Toàn trình Hỗ trợ khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai Phòng, chống thiên tai
327 1.010092.000.00.00.H01_X Toàn trình Trợ cấp tiền tuất, tai nạn (đối với trường hợp tai nạn suy giảm khả năng lao động từ 5% trở lên) cho lực lượng xung kích phòng chống thiên tai cấp xã chưa tham gia bảo hiểm xã hội Phòng, chống thiên tai
328 2.002163.000.00.00.H01_X Toàn trình Đăng ký kê khai số lượng chăn nuôi tập trung và nuôi trồng thủy sản ban đầu Phòng, chống thiên tai
329 2.001885.000.00.00.H01 Toàn trình Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
330 2.001786.000.00.00.H01_H Toàn trình Cấp lại giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử