| 1.000814.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Khiêu vũ thể thao |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000560.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Quyền anh |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000501.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Quần vợt |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.001195.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Taekwondo |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000644.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Thể dục thẩm mỹ |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.005163.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Thể dục thể hình và Fitness |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000544.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Võ cổ truyền, Vovinam |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000594.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Vũ đạo thể thao giải trí |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000953.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Yoga |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.001056.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Đấu kiếm thể thao |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000883.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh hoạt động thể thao đối với môn Bơi, Lặn |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.001500.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Bóng ném |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000904.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Karate |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.001517.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Leo núi thể thao |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
| 1.000485.000.00.00.H01 |
Toàn trình |
Thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao đối với môn Patin |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |