Form tìm kiếm thủ tục

CƠ QUAN THỰC HIỆN


Tìm thấy 432 thủ tục
dòng/trang
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
181 2.002621.H01_H Một phần
(Trực
tuyến)
Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Quản lý thu, Sổ - thẻ
182 2.002622 Một phần
(Trực
tuyến)
Đăng ký khai tử, xóa đăng ký thường trú, giải quyết mai táng phí, tử tuất Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công
183 2.002622.H01_H Một phần
(Trực
tuyến)
Đăng ký khai tử, xóa đăng ký thường trú, giải quyết mai táng phí, tử tuất Hộ tịch - Đăng ký thường trú - Bảo trợ xã hội - Người có công
184 1.012084.H01 Một phần
(Trực
tuyến)
Thủ tục cấm tiếp xúc theo Quyết định của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã (Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện đối với địa phương không tổ chức chính quyền cấp xã) theo đề nghị của cơ quan, tổ chức cá nhân Gia đình
185 2.002284.000.00.00.H01_H Toàn trình Cấp chính sách nội trú cho học sinh, sinh viên tham gia chương trình đào tạo trình độ cao đẳng, trung cấp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập trực thuộc huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh Giáo dục nghề nghiệp
186 2.001960.000.00.00.H01_H Toàn trình Cấp chính sách nội trú cho học sinh, sinh viên tham gia chương trình đào tạo trình độ cao đẳng, trung cấp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tư thục hoặc cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài Giáo dục nghề nghiệp
187 1.005090.000.00.00.H01_H Toàn trình Xét tuyển sinh vào trường PTDTNT Giáo dục Dân tộc
188 1.009455.000.00.00.H01_H Toàn trình Công bố hoạt động bến khách ngang sông, bến thủy nội địa phục vụ thi công công trình chính Đường thủy nội địa
189 1.009454.000.00.00.H01_H Toàn trình Công bố hoạt động bến thủy nội địa Đường thủy nội địa
190 1.003658.000.00.00.H01_H Toàn trình Công bố lại hoạt động bến thủy nội địa Đường thủy nội địa
191 1.009447.000.00.00.H01 Toàn trình Công bố đóng cảng, bến thủy nội địa Đường thủy nội địa
192 1.009444.000.00.00.H01_H Toàn trình Gia hạn hoạt động cảng, bến thủy nội địa Đường thủy nội địa
193 1.009453.000.00.00.H01_H Toàn trình Thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng bến khách ngang sông, bến thủy nội địa phục vụ thi công công trình chính Đường thủy nội địa
194 1.009452.000.00.00.H01_H Toàn trình Thỏa thuận thông số kỹ thuật xây dựng bến thủy nội địa Đường thủy nội địa
195 2.001215.000.00.00.H01_H Toàn trình Đăng ký phương tiện hoạt động vui chơi, giải trí dưới nước lần đầu Đường thủy nội địa